bào chữa viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề luật, đại diện và biện hộ cho bị cáo trước tòa án: "bào chữa viên" là thuật ngữ pháp lý chỉ luật sư hoặc người có chức năng chính thức bảo vệ quyền lợi, đưa ra lý lẽ để gỡ tội hoặc giảm nhẹ hình phạt cho thân chủ (bị can, bị cáo) trong một vụ án hình sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bào chữa viên đã đưa ra những chứng cứ thuyết phục để bảo vệ cho thân chủ của mình. (Người biện hộ đã trình bày bằng chứng có sức thuyết phục nhằm bảo vệ quyền lợi cho người mà mình đại diện.)
- Theo pháp luật, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ bào chữa viên. (Pháp luật quy định người bị buộc tội có quyền tự mình biện hộ hoặc thuê luật sư biện hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bào chữa viên công tố": thuật ngữ ít dùng, thường được thay bằng "kiểm sát viên" hoặc "công tố viên" để chỉ người buộc tội. Cần phân biệt rõ với "bào chữa viên" là người biện hộ.
- Trong phiên tòa, bào chữa viên và công tố viên tranh luận gay gắt. (Tại tòa, người biện hộ và người buộc tội tranh luận quyết liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Luật sư bào chữa (danh từ): cách gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với "bào chữa viên".
- Luật sư bào chữa phải nắm vững hồ sơ vụ án. (Người luật sư biện hộ cần hiểu rõ tài liệu của vụ án.)
- Người biện hộ (danh từ): từ tổng quát hơn, có thể không nhất thiết là luật sư chuyên nghiệp.
- Anh ta tự làm người biện hộ cho chính mình. (Anh ấy tự đứng ra bảo vệ cho bản thân trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Luật sư biện hộ: người hành nghề luật chuyên bào chữa.
- Trạng sư: từ cũ, chỉ luật sư (thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Quyền được bào chữa: một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng, đảm bảo cho bị can, bị cáo có quyền được bảo vệ về mặt pháp lý.
- Bảo đảm quyền được bào chữa là nền tảng của xét xử công bằng. (Việc đảm bảo quyền có người biện hộ là cơ sở của một phiên tòa công bằng.)